士氣低落

sĩ khí đê lạc

Hán Việt: sĩ khí đê lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (khí) + (đê) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 士氣低落 hìqì dīluò v.p. The morale of the troops is sinking lower.