士氣大振 sĩ khí đại chấn Hán Việt: sĩ khí đại chấn Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 氣 (khí) + 大 (đại) + 振 (chấn)Hán Việtsĩ khí đại chấnCấu tạo士 + 氣 + 大 + 振 · sĩ + khí + đại + chấn nghĩa thành phần: sĩ + khí + đại + chấn Nghĩa EngCihui 士氣大振 hìqìdàzhèn f.e. The martial spirit has been greatly aroused.