士流耆宿

shì liú qí sù sĩ lưu kì túc

Hán Việt: sĩ lưu kì túc · Pinyin: shì liú qí sù

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (lưu) + (kì) + 宿 (túc)