士馬精強 shì mǎ jīng qiáng · sĩ mã tinh cường Hán Việt: sĩ mã tinh cường · Pinyin: shì mǎ jīng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 馬 (mã) + 精 (tinh) + 強 (cường)Pinyinshì mǎ jīng qiángHán Việtsĩ mã tinh cườngCấu tạo士 + 馬 + 精 + 強 · sĩ + mã + tinh + cường nghĩa thành phần: sĩ + mã + tinh + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军粮充足,士气旺盛。