壬丙坐向

rén bǐng zuò xiàng nhâm bính tọa hướng

Hán Việt: nhâm bính tọa hướng · Pinyin: rén bǐng zuò xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (bính) + (tọa) + (hướng)