壯麗的墳墓 tráng lệ đích phần mộ Hán Việt: tráng lệ đích phần mộ Tổng quan lăng, lăng tẩm Cấu tạo: 壯 (tráng) + 麗 (lệ) + 的 (đích) + 墳 (phần) + 墓 (mộ)Hán Việttráng lệ đích phần mộCấu tạo壯 + 麗 + 的 + 墳 + 墓 · tráng + lệ + đích + phần + mộ nghĩa thành phần: tráng + lệ + đích + phần + mộ Nghĩa ViệtCihui lăng, lăng tẩm