壯偉
tráng vĩ
Hán Việt: tráng vĩ · Pinyin: zhuàng wěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 健壮魁伟; 雄伟;雄健。
- Tân Hoa Tự Điển 1.健壮魁伟。 2.雄伟;雄健。
Eng
- Cihui 壯偉 huàngwěi v.p. 1. imposing 2. grand; magnificent
Hán Việt: tráng vĩ · Pinyin: zhuàng wěi