壯夫不爲 zhuàng fū bù wéi · tráng phu bất vi Hán Việt: tráng phu bất vi · Pinyin: zhuàng fū bù wéi Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 夫 (phu) + 不 (bất) + 爲 (vi)Pinyinzhuàng fū bù wéiHán Việttráng phu bất viCấu tạo壯 + 夫 + 不 + 爲 · tráng + phu + bất + vi nghĩa thành phần: tráng + phu + bất + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮夫:成年人;为:做。成年人不做的事。比喻微不足道的小事。