壯志

zhuàng zhì tráng chí

Hán Việt: tráng chí · Pinyin: zhuàng zhì

Tổng quan

mục tiêu lớn | khát vọng to lớn

Cấu tạo: (tráng) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục tiêu lớn | khát vọng to lớn
  • Cihui tráng chí tráng chí ☆Ý muốn to lớn mạnh mẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄壯豪邁的志向。《文選.曹植.與吳季重書》:「左顧右眄,謂若無人,豈非君子壯志哉?」也作「壯心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远大的志向雄心壮志|壮志饥餐胡虏肉。

Eng

  • CC-CEDICT great goal|magnificent aspiration
  • Cihui great goal; magnificent aspiration

ja

  • JMdict great ambition|lofty aspiration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大志 · 雄心