雄心

xióng xīn hùng tâm

Hán Việt: hùng tâm · Pinyin: xióng xīn

Tổng quan

hoài bão lớn | khát vọng cao cả

Cấu tạo: (hùng) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoài bão lớn | khát vọng cao cả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠大的志向、抱負。《文選.阮瑀.為曹公作書與孫權》:「示之以禍難,激之以恥辱,大丈夫雄心能無憤發?」晉.傅玄〈苦相篇〉:「雄心志四海,萬里望風塵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伟大的理想和抱负; 称雄称霸之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伟大的理想和抱负。 2.称雄称霸之心。

Eng

  • CC-CEDICT great ambition|lofty aspiration
  • Cihui great ambition; lofty aspiration

ja

  • JMdict heroic spirit|brave heart|aspiration|ambition

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

壮志 · 大志