大志

dà zhìđại chí

Hán Việt: đại chí · Pinyin: dà zhì

Tổng quan

chí lớn; chí cả

新华 · Tân Hoa Đại lục

遠大的志向。如:「胸無大志」。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「援年十二而孤,少有大志,諸兄奇之。」

Cấu tạo: 大 (đại) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoài bão lớn
  • Biên soạn 大志 dàzhì n. high aims

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠大的志向。如:「胸無大志」。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「援年十二而孤,少有大志,諸兄奇之。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ambition

Eng

  • JMdict ambition
  • JMdict aspiration
  • Cihui high aims

ja

  • JMdict 大志(たいし)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

壮志 · 宏愿 · 弘愿 · 雄心