壯志未酬

zhuàng zhì wèi chóu tráng chí vị thù

Hán Việt: tráng chí vị thù · Pinyin: zhuàng zhì wèi chóu

Tổng quan

Chí lớn chưa thực hiện được

Cấu tạo: (tráng) + (chí) + (vị) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酬:实现。旧指潦倒的一生,志向没有实现就衰老了。也指抱负没有实现就去世了。
  • Tân Hoa Tự Điển 酬实现。旧指潦倒的一生,志向没有实现就衰老了。也指抱负没有实现就去世了。

Eng

  • Cihui 壯志未酬 huàngzhìwèichóu f.e. with one's lofty aspirations unrealized