壯志難酬

zhuàng zhì nán chóu tráng chí nan thù

Hán Việt: tráng chí nan thù · Pinyin: zhuàng zhì nán chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (chí) + (nan) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮志:伟大的志向;酬:实现。伟大的志愿难以实现。