壯氣吞牛 zhuàng qì tūn niú · tráng khí thôn ngưu Hán Việt: tráng khí thôn ngưu · Pinyin: zhuàng qì tūn niú Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 氣 (khí) + 吞 (thôn) + 牛 (ngưu)Pinyinzhuàng qì tūn niúHán Việttráng khí thôn ngưuCấu tạo壯 + 氣 + 吞 + 牛 · tráng + khí + thôn + ngưu nghĩa thành phần: tráng + khí + thôn + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容气势雄壮远大。