壯起膽子

zhuàng qǐ dǎn zi tráng khởi đảm tử

Hán Việt: tráng khởi đảm tử · Pinyin: zhuàng qǐ dǎn zi

Tổng quan

tiến hành việc gì dù sợ hãi | tỏ ra dũng cảm

Cấu tạo: (tráng) + (khởi) + (đảm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến hành việc gì dù sợ hãi | tỏ ra dũng cảm

Eng

  • CC-CEDICT to proceed with sth even though scared; to put on a brave face
  • Cihui to proceed with sth even though scared; to put on a brave face