壯侗語系 zhuàng tóng yǔ xì · tráng đồng ngữ hệ Hán Việt: tráng đồng ngữ hệ · Pinyin: zhuàng tóng yǔ xì Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 侗 (đồng) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Pinyinzhuàng tóng yǔ xìHán Việttráng đồng ngữ hệCấu tạo壯 + 侗 + 語 + 系 · tráng + đồng + ngữ + hệ nghĩa thành phần: tráng + đồng + ngữ + hệ