壯偉

zhuàng wěi tráng vĩ

Hán Việt: tráng vĩ · Pinyin: zhuàng wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄偉高大。《新五代史.卷三一.周臣傳.王朴傳》:「世宗征淮,朴留京師,廣新城,通道路,壯偉宏闊,今京師之制,多其所規為。」《聊齋志異.卷一○.申氏》:「無何,一男子來,軀甚壯偉,亦投禾中。」

Eng

  • Cihui 壯偉 huàngwěi v.p. 1. imposing 2. grand; magnificent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伟大 · 雄伟