壯族土戲 zhuàng zú tǔ xì · tráng tộc thổ hí Hán Việt: tráng tộc thổ hí · Pinyin: zhuàng zú tǔ xì Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 族 (tộc) + 土 (thổ) + 戲 (hí)Pinyinzhuàng zú tǔ xìHán Việttráng tộc thổ híCấu tạo壯 + 族 + 土 + 戲 · tráng + tộc + thổ + hí nghĩa thành phần: tráng + tộc + thổ + hí