壯氣凌雲 zhuàng qì líng yún · tráng khí lăng vân Hán Việt: tráng khí lăng vân · Pinyin: zhuàng qì líng yún Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 氣 (khí) + 凌 (lăng) + 雲 (vân)Pinyinzhuàng qì líng yúnHán Việttráng khí lăng vânCấu tạo壯 + 氣 + 凌 + 雲 · tráng + khí + lăng + vân nghĩa thành phần: tráng + khí + lăng + vân