壮气横秋 zhuàng qì héng qiū · tráng khí hoành thu Hán Việt: tráng khí hoành thu · Pinyin: zhuàng qì héng qiū Tổng quan Cấu tạo: 壮 (tráng) + 气 (khí) + 横 (hoành) + 秋 (thu)Pinyinzhuàng qì héng qiūHán Việttráng khí hoành thuCấu tạo壮 + 气 + 横 + 秋 · tráng + khí + hoành + thu nghĩa thành phần: tráng + khí + hoành + thu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻人氣概豪邁,自命不凡。見「老氣橫秋」條。