壮发冲冠 tráng phát trùng quan Hán Việt: tráng phát trùng quan Tổng quan Cấu tạo: 壮 (tráng) + 发 (phát) + 冲 (trùng) + 冠 (quan)Hán Việttráng phát trùng quanCấu tạo壮 + 发 + 冲 + 冠 · tráng + phát + trùng + quan nghĩa thành phần: tráng + phát + trùng + quan