声优

shēng yōuthanh ưu

Hán Việt: thanh ưu · Pinyin: shēng yōu

Tổng quan

diễn viên lồng tiếng (mượn chữ từ tiếng Nhật 声優 "seiyū")

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 優 (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn viên lồng tiếng
  • Tần suất từ diễn viên lồng tiếng (mượn chữ từ tiếng Nhật 声優 "seiyū")

Eng

  • Cihui voice actor (orthographic borrowing from Japanese 声優 "seiyū")
  • Tần suất từ voice actor (orthographic borrowing from Japanese 声優 "seiyū")

Đức

  • Handedict Seiyuu, Seiyū (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

优于 · 优伶 · 优先 · 优劣 · 优势 · 优化 · 优厚 · 优孟