声势赫赫

thanh thế hách hách

Hán Việt: thanh thế hách hách

Tổng quan

Thanh thế lớn lao

Cấu tạo: (thanh) + (thế) + (hách) + (hách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thanh thế lớn lao

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浩浩荡荡