聲強測量法
thanh cường trắc lượng pháp
Hán Việt: thanh cường trắc lượng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 強 (cường) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui phonometry
Hán Việt: thanh cường trắc lượng pháp
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 強 (cường) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)