聲波發光機 thanh ba phát quang ki Hán Việt: thanh ba phát quang ki Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 波 (ba) + 發 (phát) + 光 (quang) + 機 (ki)Hán Việtthanh ba phát quang kiCấu tạo聲 + 波 + 發 + 光 + 機 · thanh + ba + phát + quang + ki nghĩa thành phần: thanh + ba + phát + quang + ki Nghĩa EngCihui phonophote