聲滿頤輔之間
thanh mãn di phụ chi gian
Hán Việt: thanh mãn di phụ chi gian
Tổng quan
Cấu tạo: 聲 (thanh) + 滿 (mãn) + 頤 (di) + 輔 (phụ) + 之 (chi) + 間 (gian)
Nghĩa
Eng
- Cihui 聲滿頤輔之間 hēng mǎn yífǔ zhījiān f.e. <lg.> 1. closed mouth 2. yùn onset u