声西击东 shēng xī jí dōng · thanh tây kích đông Hán Việt: thanh tây kích đông · Pinyin: shēng xī jí dōng Tổng quan Cấu tạo: 声 (thanh) + 西 (tây) + 击 (kích) + 东 (đông)Pinyinshēng xī jí dōngHán Việtthanh tây kích đôngCấu tạo声 + 西 + 击 + 东 · thanh + tây + kích + đông nghĩa thành phần: thanh + tây + kích + đông