聲譜顯示儀

thanh phổ hiển kì nghi

Hán Việt: thanh phổ hiển kì nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phổ) + (hiển) + (kì) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sonolator