聲頻抗流圈

thanh tần kháng lưu quyển

Hán Việt: thanh tần kháng lưu quyển

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tần) + (kháng) + (lưu) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui afc