聲頻濾波器 thanh tần lự ba khí Hán Việt: thanh tần lự ba khí Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 頻 (tần) + 濾 (lự) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtthanh tần lự ba khíCấu tạo聲 + 頻 + 濾 + 波 + 器 · thanh + tần + lự + ba + khí nghĩa thành phần: thanh + tần + lự + ba + khí Nghĩa EngCihui sceptron