殼包核酸 xác bao hạch toan Hán Việt: xác bao hạch toan Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 包 (bao) + 核 (hạch) + 酸 (toan)Hán Việtxác bao hạch toanCấu tạo殼 + 包 + 核 + 酸 · xác + bao + hạch + toan nghĩa thành phần: xác + bao + hạch + toan Nghĩa EngCihui nucleocapsid