殼椎亞綱 xác truy á cương Hán Việt: xác truy á cương Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 椎 (truy) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtxác truy á cươngCấu tạo殼 + 椎 + 亞 + 綱 · xác + truy + á + cương nghĩa thành phần: xác + truy + á + cương Nghĩa EngCihui Lepospondyli