壺中日月 hú zhōng rì yuè · hồ trung nhật nguyệt Hán Việt: hồ trung nhật nguyệt · Pinyin: hú zhōng rì yuè Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 中 (trung) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)Pinyinhú zhōng rì yuèHán Việthồ trung nhật nguyệtCấu tạo壺 + 中 + 日 + 月 · hồ + trung + nhật + nguyệt nghĩa thành phần: hồ + trung + nhật + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指道家悠闲清静的无为生活。