壺天日月

hú tiān rì yuè hồ thiên nhật nguyệt

Hán Việt: hồ thiên nhật nguyệt · Pinyin: hú tiān rì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (thiên) + (nhật) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指道家的神仙生活。同“壶中日月”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指道家的神仙生活。同壶中日月”。