壺漿塞道

hú jiāng sāi dào hồ tương tắc đạo

Hán Việt: hồ tương tắc đạo · Pinyin: hú jiāng sāi dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + 漿 (tương) + (tắc) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壶浆:以壶盛着酒浆;塞道:挤满道路。形容群众欢迎自己所拥护的军队的场面。
  • Tân Hoa Tự Điển 壶浆以壶盛着酒浆;塞道挤满道路。形容群众欢迎自己所拥护的军队的场面。