壺腹狀的 hồ phúc trạng đích Hán Việt: hồ phúc trạng đích Tổng quan xem ampulla Cấu tạo: 壺 (hồ) + 腹 (phúc) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việthồ phúc trạng đíchCấu tạo壺 + 腹 + 狀 + 的 · hồ + phúc + trạng + đích nghĩa thành phần: hồ + phúc + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui xem ampulla