壹倡三叹 nhất xướng tam thán Hán Việt: nhất xướng tam thán Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 倡 (xướng) + 三 (tam) + 叹 (thán)Hán Việtnhất xướng tam thánCấu tạo壹 + 倡 + 三 + 叹 · nhất + xướng + tam + thán nghĩa thành phần: nhất + xướng + tam + thán