壹敗塗地

yī bài tú dì nhất bại đồ địa

Hán Việt: nhất bại đồ địa · Pinyin: yī bài tú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bại) + (đồ) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「一敗塗地」。見「一敗塗地」條。<br>01.《史記.卷八.高祖本紀》:「天下方擾,諸侯並起,今置將不善,壹敗塗地。」(源) <a name="大敗塗地"> </a>