壹留兀淥 yī liú wù lù · nhất lưu ngột lục Hán Việt: nhất lưu ngột lục · Pinyin: yī liú wù lù Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 留 (lưu) + 兀 (ngột) + 淥 (lục)Pinyinyī liú wù lùHán Việtnhất lưu ngột lụcCấu tạo壹 + 留 + 兀 + 淥 · nhất + lưu + ngột + lục nghĩa thành phần: nhất + lưu + ngột + lục