壹留兀淥
nhất lưu ngột lục
Hán Việt: nhất lưu ngột lục · Pinyin: yī liú wù lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容声音含糊不清。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容声音含糊不清。
Hán Việt: nhất lưu ngột lục · Pinyin: yī liú wù lù