壹敗塗地 yī bài tú dì · nhất bại đồ địa Hán Việt: nhất bại đồ địa · Pinyin: yī bài tú dì Tổng quan Cấu tạo: 壹 (nhất) + 敗 (bại) + 塗 (đồ) + 地 (địa)Pinyinyī bài tú dìHán Việtnhất bại đồ địaCấu tạo壹 + 敗 + 塗 + 地 · nhất + bại + đồ + địa nghĩa thành phần: nhất + bại + đồ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指彻底失败,不可收拾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓彻底失败,不可收拾。