壺漿塞道

hú jiāng sāi dào hồ tương tắc đạo

Hán Việt: hồ tương tắc đạo · Pinyin: hú jiāng sāi dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + 漿 (tương) + (tắc) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容百姓歡迎自己所擁護的軍隊的情形。《周書.卷三○.于翼傳》:「襄城民庶等喜復見翼,並壺漿塞道。」