壺的份量 hồ đích phân lượng Hán Việt: hồ đích phân lượng Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 的 (đích) + 份 (phân) + 量 (lượng)Hán Việthồ đích phân lượngCấu tạo壺 + 的 + 份 + 量 · hồ + đích + phân + lượng nghĩa thành phần: hồ + đích + phân + lượng Nghĩa EngCihui jugful