壽光先生 shòu guāng xiān shēng · thọ quang tiên sanh Hán Việt: thọ quang tiên sanh · Pinyin: shòu guāng xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 光 (quang) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinshòu guāng xiān shēngHán Việtthọ quang tiên sanhCấu tạo壽 + 光 + 先 + 生 · thọ + quang + tiên + sanh nghĩa thành phần: thọ + quang + tiên + sanh