处世立身

xử thế lập thân

Hán Việt: xử thế lập thân

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 世 (thế) + 立 (lập) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối nhân xử thế
  • Biên soạn 處世立身 hǔshìlìshēn f.e. ways of conducting oneself in society

Eng

  • Cihui 處世立身 hǔshìlìshēn f.e. ways of conducting oneself in society

Từ liên quan

Gần nghĩa

立身处世 · 立身行己 · 立身扬名 · 处世之道 · 处世原则 · 立身行道 · 立身行事 · 处世方正