處世立身

xử thế lập thân

Hán Việt: xử thế lập thân

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (thế) + (lập) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 處世立身 hǔshìlìshēn f.e. ways of conducting oneself in society