處之綽然

chǔ zhī chuò rán xử chi xước nhiên

Hán Việt: xử chi xước nhiên · Pinyin: chǔ zhī chuò rán

Tổng quan

Cấu tạo: (xử) + (chi) + (xước) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指处于险促的境地而显得宽绰坦然。