处事原则 chǔ shì yuán zé·xử sự nguyên tắc Hán Việt: xử sự nguyên tắc · Pinyin: chǔ shì yuán zé Tổng quan châm ngôn Cấu tạo: 處 (xử) + 事 (sự) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Pinyinchǔ shì yuán zéHán Việtxử sự nguyên tắcTừ loạidanhCấu tạo處 + 事 + 原 + 則 · xử + sự + nguyên + tắc nghĩa thành phần: xử + sự + nguyên + tắc Nghĩa ViệtCihui nguyên tắc của một ngườiEngCihui a maxim; one's principles Từ liên quan Gần nghĩa原则上 · 原则性 · 原则同意 · 原则性强 · 原则纲领 · 处事公平 · 处事公正 · 处事机警