处事机警 xử sự ki cảnh Hán Việt: xử sự ki cảnh Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 事 (sự) + 機 (ki) + 警 (cảnh)Hán Việtxử sự ki cảnhTừ loạithànhCấu tạo處 + 事 + 機 + 警 · xử + sự + ki + cảnh nghĩa thành phần: xử + sự + ki + cảnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử sự nhanh nhẹnBiên soạn 處事機警 hǔshì jījǐng v.p. know what's whatEngCihui 處事機警 hǔshì jījǐng v.p. know what's what Từ liên quan Gần nghĩa处事原则 · 机警地 · 机警的 · 处事公平 · 处事公正 · 处事笃诚 · 处事精明 · 机警过人