處事機警 xử sự ki cảnh Hán Việt: xử sự ki cảnh Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 事 (sự) + 機 (ki) + 警 (cảnh)Hán Việtxử sự ki cảnhCấu tạo處 + 事 + 機 + 警 · xử + sự + ki + cảnh nghĩa thành phần: xử + sự + ki + cảnh Nghĩa EngCihui 處事機警 hǔshì jījǐng v.p. know what's what