處事精明 xử sự tinh minh Hán Việt: xử sự tinh minh Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 事 (sự) + 精 (tinh) + 明 (minh)Hán Việtxử sự tinh minhCấu tạo處 + 事 + 精 + 明 · xử + sự + tinh + minh nghĩa thành phần: xử + sự + tinh + minh Nghĩa EngCihui 處事精明 hǔshì jīngmíng v.p. be clever and smart in business