處於僵局 xử vu cương cục Hán Việt: xử vu cương cục Tổng quan Cấu tạo: 處 (xử) + 於 (vu) + 僵 (cương) + 局 (cục)Hán Việtxử vu cương cụcCấu tạo處 + 於 + 僵 + 局 · xử + vu + cương + cục nghĩa thành phần: xử + vu + cương + cục Nghĩa EngCihui at deadlock